宅道 zhái dào · trạch đạo Hán Việt: trạch đạo · Pinyin: zhái dào Tổng quan Cấu tạo: 宅 (trạch) + 道 (đạo)Pinyinzhái dàoHán Việttrạch đạoCấu tạo宅 + 道 · trạch + đạo nghĩa thành phần: trạch + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所居之界域。Tân Hoa Tự Điển 1.所居之界域。