宅門

zhái mén trạch môn

Hán Việt: trạch môn · Pinyin: zhái mén

Tổng quan

cổng lớn: cổng chính/gia đình giàu có/nhà cao cửa rộng

Cấu tạo: (trạch) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng lớn: cổng chính/gia đình giàu có/nhà cao cửa rộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宅院的大门; 借指住在深宅大院的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宅院的大门。 2.借指住在深宅大院的人家。

Eng

  • Cihui 宅門 háimén* n. 1. gate of a mansion 2. family living in a mansion M:¹shàn