宇內 vũ nội Hán Việt: vũ nội Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 內 (nội)Hán Việtvũ nộiCấu tạo宇 + 內 · vũ + nội nghĩa thành phần: vũ + nội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天下。《文選.賈誼.過秦論》:「振長策而御宇內,吞二周而亡諸侯。」《三國演義》第八○回:「群凶恣逆,宇內顛覆。」EngCihui 宇內 ǔnèi p.w. in the world