宇內 vũ nội Hán Việt: vũ nội Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 內 (nội)Hán Việtvũ nộiCấu tạo宇 + 內 · vũ + nội nghĩa thành phần: vũ + nội Nghĩa EngCihui 宇內 ǔnèi p.w. in the worldjaJMdict the whole world