宇縣 yǔ xiàn · vũ huyền Hán Việt: vũ huyền · Pinyin: yǔ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 縣 (huyền)Pinyinyǔ xiànHán Việtvũ huyềnCấu tạo宇 + 縣 · vũ + huyền nghĩa thành phần: vũ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宇?"; 犹天下。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宇?"。 2.犹天下。