宇宙醫學

vũ trụ y học

Hán Việt: vũ trụ y học

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (y) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宇宙醫學 ǔzhòu yīxué n. space medicine

ja

  • JMdict space medicine