宇宙神教

vũ trụ thần giáo

Hán Việt: vũ trụ thần giáo

Tổng quan

(triết học) thuyết phổ biến, (tôn giáo) (Universalism) thuyết phổ độ

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 神 (thần) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyết vũ trụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi universalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇宙哲学 · 宇宙学家 · 宇宙射线 · 宇宙志的 · 宇宙火箭 · 宇宙空間 · 宇宙空间 · 宇宙论的