宇宙学家 vũ trụ học gia Hán Việt: vũ trụ học gia Tổng quan nhà vũ trụ học Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtvũ trụ học giaTừ loạidanhCấu tạo宇 + 宙 + 學 + 家 · vũ + trụ + học + gia nghĩa thành phần: vũ + trụ + học + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nhà vũ trụ họcMainlandKaggle Zh-Vi cosmologist Từ liên quan Gần nghĩa宇宙哲学 · 宇宙射线 · 宇宙志的 · 宇宙火箭 · 宇宙神教 · 宇宙空間 · 宇宙空间 · 宇宙论的