宇宙觀

yǔ zhòu guān vũ trụ quan

Hán Việt: vũ trụ quan · Pinyin: yǔ zhòu guān

Tổng quan

thế giới quan thế giới quan; vũ trụ quan。世界觀。

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế giới quan thế giới quan; vũ trụ quan。世界觀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對世界人生的本質、起源、價值和意義的看法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即世界观”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即世界观”(24页)。

Eng

  • CC-CEDICT world view; conception of the universe
  • Cihui world view; conception of the universe