宇庇 yǔ bì · vũ tí Hán Việt: vũ tí · Pinyin: yǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 庇 (tí)Pinyinyǔ bìHán Việtvũ tíCấu tạo宇 + 庇 · vũ + tí nghĩa thành phần: vũ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.犹庇护。