宇甸 yǔ diān · vũ điện Hán Việt: vũ điện · Pinyin: yǔ diān Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 甸 (điện)Pinyinyǔ diānHán Việtvũ điệnCấu tạo宇 + 甸 · vũ + điện nghĩa thành phần: vũ + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寰宇;天下。Tân Hoa Tự Điển 1.寰宇;天下。