宇稱 yǔ chēng · vũ xưng Hán Việt: vũ xưng · Pinyin: yǔ chēng Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 稱 (xưng)Pinyinyǔ chēngHán Việtvũ xưngCấu tạo宇 + 稱 · vũ + xưng nghĩa thành phần: vũ + xưng Nghĩa EngCihui 宇稱 ǔchēng n. <phy.> parity