宇蔭 yǔ yīn · vũ ấm Hán Việt: vũ ấm · Pinyin: yǔ yīn Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 蔭 (ấm)Pinyinyǔ yīnHán Việtvũ ấmCấu tạo宇 + 蔭 · vũ + ấm nghĩa thành phần: vũ + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"宇荫"; 指可以托庇之所。用为对位尊者居处的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"宇荫"。 2.指可以托庇之所。用为对位尊者居处的敬称。