宇達 yǔ dá · vũ đạt Hán Việt: vũ đạt · Pinyin: yǔ dá Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 達 (đạt)Pinyinyǔ dáHán Việtvũ đạtCấu tạo宇 + 達 · vũ + đạt nghĩa thành phần: vũ + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋檐和窗户。Tân Hoa Tự Điển 1.屋檐和窗户。