宇集 yǔ jí · vũ tập Hán Việt: vũ tập · Pinyin: yǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 集 (tập)Pinyinyǔ jíHán Việtvũ tậpCấu tạo宇 + 集 · vũ + tập nghĩa thành phần: vũ + tập