守中 shǒu zhōng · thủ trung Hán Việt: thủ trung · Pinyin: shǒu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 中 (trung)Pinyinshǒu zhōngHán Việtthủ trungCấu tạo守 + 中 · thủ + trung nghĩa thành phần: thủ + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持内心的虚无清静。Tân Hoa Tự Điển 1.保持内心的虚无清静。