守產

shǒu chǎn thủ sản

Hán Việt: thủ sản · Pinyin: shǒu chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承受和保持祖先的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受和保持祖先的产业。