守價

shǒu jià thủ giá

Hán Việt: thủ giá · Pinyin: shǒu jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓卖货者坚持原价不改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卖货者坚持原价不改变。