守位 shǒu wèi · thủ vị Hán Việt: thủ vị · Pinyin: shǒu wèi Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 位 (vị)Pinyinshǒu wèiHán Việtthủ vịCấu tạo守 + 位 · thủ + vị nghĩa thành phần: thủ + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持地位或职位。Tân Hoa Tự Điển 1.保持地位或职位。