守保 shǒu bǎo · thủ bảo Hán Việt: thủ bảo · Pinyin: shǒu bǎo Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 保 (bảo)Pinyinshǒu bǎoHán Việtthủ bảoCấu tạo守 + 保 · thủ + bảo nghĩa thành phần: thủ + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保持基业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持基业。