守倅 shǒu cuì · thủ thối Hán Việt: thủ thối · Pinyin: shǒu cuì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 倅 (thối)Pinyinshǒu cuìHán Việtthủ thốiCấu tạo守 + 倅 · thủ + thối nghĩa thành phần: thủ + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郡守及其副职; 泛指州郡的长官; 担任州郡官。Tân Hoa Tự Điển 1.郡守及其副职。 2.泛指州郡的长官。 3.担任州郡官。