守價 shǒu jià · thủ giá Hán Việt: thủ giá · Pinyin: shǒu jià Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 價 (giá)Pinyinshǒu jiàHán Việtthủ giáCấu tạo守 + 價 · thủ + giá nghĩa thành phần: thủ + giá