守兼 shǒu jiān · thủ kiêm Hán Việt: thủ kiêm · Pinyin: shǒu jiān Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 兼 (kiêm)Pinyinshǒu jiānHán Việtthủ kiêmCấu tạo守 + 兼 · thủ + kiêm nghĩa thành phần: thủ + kiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓正职出缺,由他官暂时代理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓正职出缺,由他官暂时代理。