守净 thủ tịnh Hán Việt: thủ tịnh Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 净 (tịnh)Hán Việtthủ tịnhCấu tạo守 + 净 · thủ + tịnh nghĩa thành phần: thủ + tịnh