守列

shǒu liè thủ liệt

Hán Việt: thủ liệt · Pinyin: shǒu liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所看守的卖货场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.所看守的卖货场所。