守則
thủ tắc
Hán Việt: thủ tắc · Pinyin: shǒu zé
Tổng quan
quy tắc | quy định
Nghĩa
Việt
- Cihui quy tắc | quy định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 共同遵守的規則、原則。如:「青年守則」、「學生守則」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同遵守的条律、规则学生守则。
Eng
- CC-CEDICT rules|regulations
- Cihui rules; regulations
ja
- JMdict code|rule|regulation