守助 shǒu zhù · thủ trợ Hán Việt: thủ trợ · Pinyin: shǒu zhù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 助 (trợ)Pinyinshǒu zhùHán Việtthủ trợCấu tạo守 + 助 · thủ + trợ nghĩa thành phần: thủ + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守望相助。Tân Hoa Tự Điển 1.守望相助。