守危

shǒu wēi thủ nguy

Hán Việt: thủ nguy · Pinyin: shǒu wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓保持着如处危境的小心谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持着如处危境的小心谨慎。