守口 shǒu kǒu · thủ khẩu Hán Việt: thủ khẩu · Pinyin: shǒu kǒu Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 口 (khẩu)Pinyinshǒu kǒuHán Việtthủ khẩuCấu tạo守 + 口 · thủ + khẩu nghĩa thành phần: thủ + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭口不言; 把守关口。Tân Hoa Tự Điển 1.闭口不言。 2.把守关口。