守古 shǒu gǔ · thủ cổ Hán Việt: thủ cổ · Pinyin: shǒu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 古 (cổ)Pinyinshǒu gǔHán Việtthủ cổCấu tạo守 + 古 · thủ + cổ nghĩa thành phần: thủ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵守古训。Tân Hoa Tự Điển 1.遵守古训。