守司 shǒu sī · thủ ti Hán Việt: thủ ti · Pinyin: shǒu sī Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 司 (ti)Pinyinshǒu sīHán Việtthủ tiCấu tạo守 + 司 · thủ + ti nghĩa thành phần: thủ + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 职责,职守; 监守。Tân Hoa Tự Điển 1.职责,职守。 2.监守。