守名 shǒu míng · thủ danh Hán Việt: thủ danh · Pinyin: shǒu míng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 名 (danh)Pinyinshǒu míngHán Việtthủ danhCấu tạo守 + 名 · thủ + danh nghĩa thành phần: thủ + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持名位。Tân Hoa Tự Điển 1.保持名位。