守吏

shǒu lì thủ lại

Hán Việt: thủ lại · Pinyin: shǒu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。守關的官吏。唐.元結〈欸乃〉曲五首之二:「唱橈欲過平陽戍,守吏相呼問姓名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守卫关隘的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守卫关隘的官吏。

Eng

  • Cihui 守吏 shǒulì n. officer in charge of a checkpoint M:²wèi