守和

shǒu hé thủ hòa

Hán Việt: thủ hòa · Pinyin: shǒu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行协和之职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行协和之职。