守善 shǒu shàn · thủ thiện Hán Việt: thủ thiện · Pinyin: shǒu shàn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 善 (thiện)Pinyinshǒu shànHán Việtthủ thiệnCấu tạo守 + 善 · thủ + thiện nghĩa thành phần: thủ + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚守善道。Tân Hoa Tự Điển 1.坚守善道。