守困 shǒu kùn · thủ khốn Hán Việt: thủ khốn · Pinyin: shǒu kùn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 困 (khốn)Pinyinshǒu kùnHán Việtthủ khốnCấu tạo守 + 困 · thủ + khốn nghĩa thành phần: thủ + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安于贫困。Tân Hoa Tự Điển 1.安于贫困。