守固

shǒu gù thủ cố

Hán Việt: thủ cố · Pinyin: shǒu gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓信守不变; 引申为操守坚贞; 防守得牢固; 犹言保持缄默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓信守不变。 2.引申为操守坚贞。 3.防守得牢固。 4.犹言保持缄默。