守圄 shǒu yǔ · thủ ngữ Hán Việt: thủ ngữ · Pinyin: shǒu yǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 圄 (ngữ)Pinyinshǒu yǔHán Việtthủ ngữCấu tạo守 + 圄 · thủ + ngữ nghĩa thành phần: thủ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"守御"。