守塞 shǒu sāi · thủ tắc Hán Việt: thủ tắc · Pinyin: shǒu sāi Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 塞 (tắc)Pinyinshǒu sāiHán Việtthủ tắcCấu tạo守 + 塞 · thủ + tắc nghĩa thành phần: thủ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防守边塞。Tân Hoa Tự Điển 1.防守边塞。