守墨 shǒu mò · thủ mặc Hán Việt: thủ mặc · Pinyin: shǒu mò Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 墨 (mặc)Pinyinshǒu mòHán Việtthủ mặcCấu tạo守 + 墨 · thủ + mặc nghĩa thành phần: thủ + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹守黑; 犹言墨守成规。Tân Hoa Tự Điển 1.犹守黑。 2.犹言墨守成规。