守壹 shǒu yī · thủ nhất Hán Việt: thủ nhất · Pinyin: shǒu yī Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 壹 (nhất)Pinyinshǒu yīHán Việtthủ nhấtCấu tạo守 + 壹 · thủ + nhất nghĩa thành phần: thủ + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"守一"。