守天

shǒu tiān thủ thiên

Hán Việt: thủ thiên · Pinyin: shǒu tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓观测天文现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓观测天文现象。