守委

shǒu wěi thủ ủy

Hán Việt: thủ ủy · Pinyin: shǒu wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守护着屯积的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守护着屯积的财物。