守宇 shǒu yǔ · thủ vũ Hán Việt: thủ vũ · Pinyin: shǒu yǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 宇 (vũ)Pinyinshǒu yǔHán Việtthủ vũCấu tạo守 + 宇 · thủ + vũ nghĩa thành phần: thủ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领土,疆土。Tân Hoa Tự Điển 1.领土,疆土。