守定

shǒu dìng thủ định

Hán Việt: thủ định · Pinyin: shǒu dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等待;牢牢守住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.等待;牢牢守住。