守室

shǒu shìthủ thất

Hán Việt: thủ thất · Pinyin: shǒu shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.守顾家室。

Cấu tạo: 守 (thủ) + 室 (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.守顾家室。

Từ liên quan

Gần nghĩa

守一 · 守业 · 守丧 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵