守宮砂

shǒu gōng shā thủ cung sa

Hán Việt: thủ cung sa · Pinyin: shǒu gōng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cung) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以朱砂饲壁虎捣烂而成者,旧谓涂于妇女臂上可验持贞操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以朱砂饲壁虎捣烂而成者,旧谓涂于妇女臂上可验持贞操。