守密

thủ mật

Hán Việt: thủ mật

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (mật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保守祕密。如:「這件事你務必守密,不可走漏風聲。」

Eng

  • Cihui 守密 hǒumì v.o. keep a secret