守寸 shǒu cùn · thủ thốn Hán Việt: thủ thốn · Pinyin: shǒu cùn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 寸 (thốn)Pinyinshǒu cùnHán Việtthủ thốnCấu tạo守 + 寸 · thủ + thốn nghĩa thành phần: thủ + thốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓两眉之间的部位为守寸。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓两眉之间的部位为守寸。