守將

shǒu jiāng thủ tương

Hán Việt: thủ tương · Pinyin: shǒu jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负责守卫的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.负责守卫的将领。

Eng

  • Cihui 守將 hǒujiàng n. commanding general in charge of the defense of a city or a strategic point M:¹yuán/²wèi